Chữ 㭾 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㭾, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㭾:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㭾

[]

U+3B7E, tổng 12 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: jue2;
Việt bính: gwat6;


Nghĩa Trung Việt của từ 㭾


Chữ gần giống với 㭾:

, , , , , , , 㭿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣓆, 𣓋, 𣓌, 𣓦, 𣓿, 𣔓, 𣔙, 𣔝, 𣔞, 𣔟, 𣔠, 𣔡,

Chữ gần giống 㭾

Tự hình:

Tự hình chữ 㭾 Tự hình chữ 㭾 Tự hình chữ 㭾 Tự hình chữ 㭾

㭾 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㭾 Tìm thêm nội dung cho: 㭾