Cao su chống va đập cửa

Từ: 盯梢 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 盯梢:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 盯梢 trong tiếng Trung hiện đại:

[dīngshāo] theo dõi; bám đuôi; theo đuôi (làm chuyện xấu)。同"钉梢"。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 盯

đinh:đinh sao (theo rình)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 梢

sao:sao (đầu cành): thụ sao (ngọn cây)
盯梢 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 盯梢 Tìm thêm nội dung cho: 盯梢