Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 眉批 trong tiếng Trung hiện đại:
[méipī] lời phê ghi trên mép sách; lời giải thích ở đầu trang。在书眉或文稿上方空白处所写的批注。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 眉
| mi | 眉: | lông mi |
| mày | 眉: | mày tao |
| mì | 眉: | nhu mì |
| mầy | 眉: | mầy tao chi tớ; mày tao chi tớ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 批
| phe | 批: | chia phe |
| phê | 批: | phê trát |

Tìm hình ảnh cho: 眉批 Tìm thêm nội dung cho: 眉批
