Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 看开 trong tiếng Trung hiện đại:
[kànkāi] nghĩ thoáng; thông suốt。不把不如意的事情放在心上。
对这件事,你要看开些,不要过分生气。
đối với chuyện này, bạn phải nghĩ thoáng một tý, đừng quá nóng giận.
看得开。
thông suốt.
看不开。
không thông suốt.
对这件事,你要看开些,不要过分生气。
đối với chuyện này, bạn phải nghĩ thoáng một tý, đừng quá nóng giận.
看得开。
thông suốt.
看不开。
không thông suốt.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 看
| khan | 看: | ho khan, khan tiếng; khô khan |
| khán | 看: | khán thư (đọc sách); khán vấn đề (suy xét) |
| khản | 看: | khản tiếng, khản đặc |
| khớn | 看: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 开
| khai | 开: | khai tâm; khai thông; triển khai |

Tìm hình ảnh cho: 看开 Tìm thêm nội dung cho: 看开
