Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 看涨 trong tiếng Trung hiện đại:
[kànzhǎng] tăng giá; tăng; có khuynh hướng tăng (chỉ sự tăng giá trong thị trường cổ phiếu, tăng giá hàng hoá)。(市场上股票,商品价格)有上涨的趋势。
黄金继续看涨。
giá vàng tiếp tục tăng.
股票看涨。
giá cổ phiếu tăng vọt.
黄金继续看涨。
giá vàng tiếp tục tăng.
股票看涨。
giá cổ phiếu tăng vọt.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 看
| khan | 看: | ho khan, khan tiếng; khô khan |
| khán | 看: | khán thư (đọc sách); khán vấn đề (suy xét) |
| khản | 看: | khản tiếng, khản đặc |
| khớn | 看: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 涨
| trướng | 涨: | trướng lên (do nước) |

Tìm hình ảnh cho: 看涨 Tìm thêm nội dung cho: 看涨
