Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 看管 trong tiếng Trung hiện đại:
[kānguǎn] 1. trông giữ; trông coi。看守。
看管犯人。
trông giữ phạm nhân.
2. coi chừng; trông nom; chăm sóc。 照管。
看管行李。
trông nom hành lý.
看管犯人。
trông giữ phạm nhân.
2. coi chừng; trông nom; chăm sóc。 照管。
看管行李。
trông nom hành lý.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 看
| khan | 看: | ho khan, khan tiếng; khô khan |
| khán | 看: | khán thư (đọc sách); khán vấn đề (suy xét) |
| khản | 看: | khản tiếng, khản đặc |
| khớn | 看: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 管
| quyển | 管: | thổi quyển (thổi sáo) |
| quản | 管: | quản bút |
| quẩn | 管: | quẩn chân |

Tìm hình ảnh cho: 看管 Tìm thêm nội dung cho: 看管
