Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 看青 trong tiếng Trung hiện đại:
[kānqīng] canh đồng; trông chừng hoa màu (đề phòng kẻ trộm hay động vật phá hoại)。看守正在结实还未成熟的庄稼,以防偷盗或动物损害。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 看
| khan | 看: | ho khan, khan tiếng; khô khan |
| khán | 看: | khán thư (đọc sách); khán vấn đề (suy xét) |
| khản | 看: | khản tiếng, khản đặc |
| khớn | 看: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 青
| thanh | 青: | thanh xuân, thanh niên |
| thênh | 青: | thênh thang |
| xanh | 青: | xanh ngắt; đầu xanh, mắt xanh |

Tìm hình ảnh cho: 看青 Tìm thêm nội dung cho: 看青
