Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 真品 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhēnpǐn] chính phẩm。真正出于某个时代、某地或某人之手的物品(对仿制的或伪造的物品而言)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 真
| chan | 真: | chứa chan, chan hoà |
| chang | 真: | nắng chang chang; y chang |
| chân | 真: | chân thật; chân chất, chân thành; chân dung, chân tướng |
| sân | 真: | sinh sân (giận) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 品
| phẩm | 品: | phẩm chất |

Tìm hình ảnh cho: 真品 Tìm thêm nội dung cho: 真品
