Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 真挚 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhēnzhì] chân thành tha thiết; chân thành (thường chỉ cảm tình)。真诚恳切(多指感情)。
真挚的友谊。
tình hữu nghị chân thành tha thiết.
真挚的友谊。
tình hữu nghị chân thành tha thiết.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 真
| chan | 真: | chứa chan, chan hoà |
| chang | 真: | nắng chang chang; y chang |
| chân | 真: | chân thật; chân chất, chân thành; chân dung, chân tướng |
| sân | 真: | sinh sân (giận) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 挚
| chí | 挚: | chí tình; chí súng vào đầu |

Tìm hình ảnh cho: 真挚 Tìm thêm nội dung cho: 真挚
