Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 呵喝 trong tiếng Trung hiện đại:
[hēhè] quát to; quát tháo; quát mắng (đe doạ, cấm đoán)。为了申斥、恫吓或禁止而大声喊叫。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 呵
| ha | 呵: | cười ha hả |
| hà | 呵: | hà hơi |
| há | 呵: | há miệng |
| hả | 呵: | ha hả; hả hê |
| khà | 呵: | khề khà |
| khá | 呵: | khá giả; khá khen |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 喝
| hát | 喝: | ca hát, hát xướng |
| hét | 喝: | hò hét; la hét |
| hít | 喝: | hít hơi; hôn hít |
| hết | 喝: | hết tiền; hết mực, hết lòng |
| kệ | 喝: | mặc kệ |
| ái | 喝: | Ái! dau! |
| ạc | 喝: | ầm ạc |
| ặc | 喝: | kêu ặc một cái |

Tìm hình ảnh cho: 呵喝 Tìm thêm nội dung cho: 呵喝
