Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 瞎扯 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiāchě] nói lung tung; nói mò; tán gẫu; tán ma tán mãnh。 没有中心地乱说;没有根据地乱说。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 瞎
| hạt | 瞎: | hạt tử mô ngư (anh mù mò cá); hạt giảng (nói liều) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 扯
| chải | 扯: | bàn chải, chải đầu, chải tóc; bươn chải |
| chẻ | 扯: | chẻ củi, chẻ tre |
| chỉ | 扯: | chỉ điểm; chỉ huy; chỉ chích; tiên chỉ |
| giẫy | 扯: | giẫy cỏ |
| xé | 扯: | xé giấy; xé lẻ; bé xé ra to |
| xả | 扯: | xả (lôi theo); xả (lật, lột); xả hoang (nói dối) |
| xẻ | 扯: | xẻ rãnh |
| xới | 扯: | xới lên |
| xởi | 扯: | xởi lởi; xởi đất |

Tìm hình ảnh cho: 瞎扯 Tìm thêm nội dung cho: 瞎扯
