Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 𨫉 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨫉, chiết tự chữ THÌA
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𨫉:
𨫉
Chiết tự chữ 𨫉
Pinyin: ;
Việt bính: ;
𨫉
Nghĩa Trung Việt của từ 𨫉
thìa, như "cái thìa" (vhn)
Chữ gần giống với 𨫉:
䤽, 䤾, 䤿, 䥀, 䥁, 䥂, 䥃, 䥄, 䥅, 䥆, 䥇, 䦂, 鎉, 鎊, 鎋, 鎌, 鎍, 鎏, 鎐, 鎒, 鎔, 鎖, 鎗, 鎘, 鎙, 鎛, 鎞, 鎢, 鎣, 鎤, 鎦, 鎧, 鎫, 鎬, 鎭, 鎮, 鎰, 鎲, 鎳, 鎵, 鎶, 鎷, 鎸, 鎻, 鎿, 𨪙, 𨪚, 𨪝, 𨪞, 𨪷, 𨫄, 𨫅, 𨫇, 𨫈, 𨫉, 𨫊, 𨫋,Chữ gần giống 𨫉
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𨫉
| thìa | 𨫉: | cái thìa |

Tìm hình ảnh cho: 𨫉 Tìm thêm nội dung cho: 𨫉
