Chữ 𨫉 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨫉, chiết tự chữ THÌA

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𨫉:

𨫉

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𨫉

𨫉

Chiết tự chữ 𨫉

[]

U+028AC9, tổng 18 nét, bộ Kim 钅 [金]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𨫉

Nghĩa Trung Việt của từ 𨫉


thìa, như "cái thìa" (vhn)

Chữ gần giống với 𨫉:

, , 䤿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨪙, 𨪚, 𨪝, 𨪞, 𨪷, 𨫄, 𨫅, 𨫇, 𨫈, 𨫉, 𨫊, 𨫋,

Chữ gần giống 𨫉

Tự hình:

Tự hình chữ 𨫉 Tự hình chữ 𨫉 Tự hình chữ 𨫉 Tự hình chữ 𨫉

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𨫉

thìa𨫉:cái thìa
𨫉 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𨫉 Tìm thêm nội dung cho: 𨫉