Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 足球场 trong tiếng Trung hiện đại:
[zúqiúcháng] bãi bóng; bãi đá bóng; sân bóng; cầu trường。足球运动所使用的场地。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 足
| túc | 足: | sung túc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 球
| cầu | 球: | hình cầu, bán cầu; bạch cầu, hồng cầu; cầu thủ; cầu lông |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 场
| tràng | 场: | tràng (trại, sân khấu) |
| trường | 场: | chiến trường; hội trường; trường học |

Tìm hình ảnh cho: 足球场 Tìm thêm nội dung cho: 足球场
