Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 吃豆腐 trong tiếng Trung hiện đại:
[chīdòufǔ] 1. sỗ sàng。戏弄女性。
2. giễu; chọc; ghẹo。戏谑人,以占便宜和给人难堪为目的。
3. viếng tang。到死人家里吊丧。
2. giễu; chọc; ghẹo。戏谑人,以占便宜和给人难堪为目的。
3. viếng tang。到死人家里吊丧。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 吃
| cật | 吃: | cật dược (ăn uống) |
| hấc | 吃: | háo hấc (nôn nóng) |
| hất | 吃: | hất cẳng; hất hàm |
| hớt | 吃: | nói hớt |
| khật | 吃: | khật khừ; khật khưỡng |
| ngát | 吃: | thơm ngát |
| ngạt | 吃: | |
| ngật | 吃: | ngật ngưỡng, ngật ngừ |
| ngặt | 吃: | việc ngặt |
| ực | 吃: | nuốt ực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 豆
| dấu | 豆: | |
| đậu | 豆: | cây đậu (cây đỗ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 腐
| hủ | 腐: | cổ hủ; hủ bại |

Tìm hình ảnh cho: 吃豆腐 Tìm thêm nội dung cho: 吃豆腐
