Từ: 瞭望哨 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 瞭望哨:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 瞭 • 望 • 哨

Nghĩa chữ nôm của chữ: 瞭

liêu瞭: 
liễu瞭:liễu (hiểu rõ, làm xong): minh liễu; kết liễu
lẹo瞭:lẹo mắt
lẽo瞭:lẽo đẽo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 望

vọng望:hy vọng, vọng tộc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 哨

tiêu哨:thổi tiêu
toé哨:tung toé
téo哨:nói léo téo
瞭望哨 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 瞭望哨 Tìm thêm nội dung cho: 瞭望哨