Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 矮个子 trong tiếng Trung hiện đại:
[ǎigèzi] người lùn; chú lùn; sinh vật bé nhỏ。身材身材矮小的人或生物。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 矮
| nuỵ | 矮: | nuỵ (lùn, thấp) |
| oải | 矮: | uể oải |
| ải | 矮: | nước da ải ải (da hơi xanh) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 个
| cá | 个: | cá nháy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 矮个子 Tìm thêm nội dung cho: 矮个子
