Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 石版 trong tiếng Trung hiện đại:
[shíbǎn] thạch bản; bản in đá。石印的印刷底版,用一种多孔质的石料制成。参看〖石印〗。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 石
| thạch | 石: | thạch bàn, thạch bích |
| đán | 石: | đán (hộc đong lúa cỡ 1 hecsto-lít) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 版
| bản | 版: | tái bản |
| bảng | 版: | bảng lảng |
| bỡn | 版: | bỡn cợt; đùa bỡn |
| phản | 版: | phản gỗ |
| ván | 版: | tấm ván |

Tìm hình ảnh cho: 石版 Tìm thêm nội dung cho: 石版
