Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 神怪 trong tiếng Trung hiện đại:
[shénguài] thần tiên ma quái; kỳ lạ; kỳ quái。神仙和鬼怪。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 神
| thườn | 神: | thở dài thườn thượt |
| thần | 神: | thần tiên; tinh thần |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 怪
| quái | 怪: | quái gở, tai quái |
| quảy | 怪: | quảy xách |
| quấy | 怪: | quấy phá |
| quế | 怪: | hồn ma bóng quế (hồn người chết) |

Tìm hình ảnh cho: 神怪 Tìm thêm nội dung cho: 神怪
