Cao su chống va đập cửa

Chữ 䚵 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䚵, chiết tự chữ KHOA

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 䚵:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䚵

[]

U+46B5, tổng 11 nét, bộ Ngôn 讠 [言]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: tou3, tao3;
Việt bính: ;


Nghĩa Trung Việt của từ 䚵


khoa, như "khoa tay múa chân" (gdhn)

Chữ gần giống với 䚵:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𧥺, 𧦈, 𧦔, 𧦕, 𧦖,

Dị thể chữ 䚵

𬣟,

Chữ gần giống 䚵

Tự hình:

Tự hình chữ 䚵 Tự hình chữ 䚵 Tự hình chữ 䚵 Tự hình chữ 䚵

Nghĩa chữ nôm của chữ: 䚵

khoa:khoa tay múa chân
䚵 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䚵 Tìm thêm nội dung cho: 䚵