Từ: 全體 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 全體:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

toàn thể
Cả thân thể.Toàn bộ, hoàn toàn.
◇Lưu Khắc Trang 莊:
San tình toàn thể xuất, Thụ lão bán thân khô
出, 枯 (Giao hành 行) Trời núi tạnh ráo hiện ra trọn vẹn, Cây già nửa thân khô.

Nghĩa của 全体 trong tiếng Trung hiện đại:

[quántǐ] toàn thể (thường chỉ về người)。各部分的总和;各个个体的总和(多指人)。
全体人民。
toàn thể nhân dân.
全体出席。
toàn thể đến dự.
看问题不但要看到部分,而且要看到全体。
nhìn nhận vấn đề không chỉ xem xét từng bộ phận mà còn phải nhìn cả tổng thể.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 全

toen: 
toàn:toàn vẹn
tuyền:đen tuyền

Nghĩa chữ nôm của chữ: 體

thể:thân thể, thể diện
全體 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 全體 Tìm thêm nội dung cho: 全體