Từ: 砂仁 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 砂仁:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 砂仁 trong tiếng Trung hiện đại:

[shārén] sa nhân (dược)。(砂仁儿)阳春砂或缩砂密(sùshāḿ)的种子,入中药,有健胃、化滞、消食等作用。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 砂

sa:sa nham, sa bố (vải nhám để mài)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 仁

nhân:nhân đức
nhơn:nhơn tâm (nhân tâm)
砂仁 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 砂仁 Tìm thêm nội dung cho: 砂仁