Từ: 砂型 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 砂型:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 砂型 trong tiếng Trung hiện đại:

[shāxíng] lòng khuôn cát。铸造中用潮湿的型砂制成的模型。制法是把铸件的模型用一定方法埋在沙子里。然后取出,模型就在砂中留下相同的空隙。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 砂

sa:sa nham, sa bố (vải nhám để mài)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 型

hình:điển hình, loại hình, mô hình
砂型 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 砂型 Tìm thêm nội dung cho: 砂型