Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 财产 trong tiếng Trung hiện đại:
[cáichǎn] tài sản; của cải (bao gồm các vật chất của cải như vàng bạc, vật tư, phòng ốc, đất đai...)。指拥有的金钱、物资、房屋、土地等物质财富。
国家财产
tài sản quốc gia
私人财产
tài sản cá nhân
公共财产
của công
国家财产
tài sản quốc gia
私人财产
tài sản cá nhân
公共财产
của công
Nghĩa chữ nôm của chữ: 财
| tài | 财: | tài sản, tài chính |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 产
| sản | 产: | sản xuất, sinh sản |

Tìm hình ảnh cho: 财产 Tìm thêm nội dung cho: 财产
