Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 闹情绪 trong tiếng Trung hiện đại:
[nàoqíngxù] buồn bực; bực mình; giận dỗi。因工作、学习等不合意而情绪不安定, 表示不满。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 闹
| nào | 闹: | đi nào |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 情
| dềnh | 情: | dềnh dàng |
| rình | 情: | rình mò |
| tành | 情: | tập tành |
| tình | 情: | tình báo; tình cảm, tình địch; tình dục |
| tạnh | 情: | tạnh ráo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 绪
| tự | 绪: | tự luận |

Tìm hình ảnh cho: 闹情绪 Tìm thêm nội dung cho: 闹情绪
