Từ: 怒色 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 怒色:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 怒 • 色

Nghĩa của 怒色 trong tiếng Trung hiện đại:

[nùsè] sắc mặt giận dữ; vẻ mặt giận dữ。愤怒的表情。
面带怒色。
mặt mày giận dữ.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 怒

nua怒:già nua
nọ怒:này nọ
nộ怒:phẫn nộ
nủa怒:trả nủa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 色

sắc色:màu sắc
sặc色:sặc sỡ
怒色 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 怒色 Tìm thêm nội dung cho: 怒色