Từ: 西历 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 西历:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 西

Nghĩa của 西历 trong tiếng Trung hiện đại:

[xīlì] dương lịch; lịch tây; công lịch。旧时指公历。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 西

tây西:phương tây

Nghĩa chữ nôm của chữ: 历

lệch:chênh lệch
lịch:lịch sử; lịch đại; lịch pháp
西历 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 西历 Tìm thêm nội dung cho: 西历