Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 硬座 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 硬座:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 硬座 trong tiếng Trung hiện đại:

[yìngzuò] ghế ngồi cứng; ghế cứng (trên xe lửa)。火车上的硬席座位。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 硬

ngạnh:ương ngạnh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 座

toà:toà nhà, toà sen; hầu toà
toạ:toạ xuống (ụp xuống)
硬座 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 硬座 Tìm thêm nội dung cho: 硬座