Chữ 𢠤 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢠤, chiết tự chữ ĐẦN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢠤:

𢠤

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢠤

𢠤

Chiết tự chữ 𢠤

[]

U+022824, tổng 14 nét, bộ Tâm 心 [忄]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𢠤

Nghĩa Trung Việt của từ 𢠤


đần, như "đần độn, ngu đần" (vhn)

Chữ gần giống với 𢠤:

㥼, 㥽, 㥾, 㦀, 㦃, 㦅, 㦆, 㦇, 慓, 慕, 慘, 慚, 慛, 慝, 慞, 慟, 慢, 慣, 慪, 慬, 慱, 慳, 慴, 慵, 慷, 慽, 憀, 憁, 𢟹, 𢠃, 𢠄, 𢠅, 𢠆, 𢠇, 𢠈, 𢠉, 𢠐, 𢠣, 𢠤, 𢠥, 𢠦, 𢠧, 𢠨, 𢠩, 𢠪, 𢠯,

Chữ gần giống 𢠤

Tự hình:

Tự hình chữ 𢠤 Tự hình chữ 𢠤 Tự hình chữ 𢠤 Tự hình chữ 𢠤

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢠤

đần𢠤:đần độn, ngu đần
𢠤 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢠤 Tìm thêm nội dung cho: 𢠤