Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 抵达 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǐdá] đến; đến nơi; tới; đạt được。到达。
抵达目的
đạt được mục đích
抵达目的
đạt được mục đích
Nghĩa chữ nôm của chữ: 抵
| dề | 抵: | dề môi bĩu mỏ (có ý chê) |
| để | 抵: | để trên bàn; để quên; để bụng; để tang; để ý |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 达
| đạt | 达: | diễn đạt; đỗ đạt; phát đạt |
| đặt | 达: | bày đặt; cắt đặt; sắp đặt |

Tìm hình ảnh cho: 抵达 Tìm thêm nội dung cho: 抵达
