Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 招聘 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhāopìn] thông báo tuyển dụng; thông báo tuyển người。用公告的方式聘请。
招聘技术人员。
thông báo tuyển dụng nhân viên kỹ thuật.
招聘技术人员。
thông báo tuyển dụng nhân viên kỹ thuật.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 招
| cheo | 招: | cheo leo; cưới cheo |
| chiu | 招: | chắt chiu |
| chiêu | 招: | tay chiêu |
| chạo | 招: | chạo nhau (ghẹo nhau) |
| chắp | 招: | chắp tay, chắp nối; chắp nhặt |
| gieo | 招: | gieo mạ; gieo rắc |
| giẹo | 招: | giẹo giọ |
| reo | 招: | thông reo |
| treo | 招: | treo cổ |
| trẹo | 招: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 聘
| sánh | 聘: | sánh vai |
| sính | 聘: | sính lễ |

Tìm hình ảnh cho: 招聘 Tìm thêm nội dung cho: 招聘
