Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 炼句 trong tiếng Trung hiện đại:
[liànjù] luyện câu; gọt giũa câu văn。写作时斟酌语句, 使简洁优美。
要写好文章, 还须炼字炼句。
muốn viết văn hay, phải luyện chữ, luyện câu.
要写好文章, 还须炼字炼句。
muốn viết văn hay, phải luyện chữ, luyện câu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 炼
| luyện | 炼: | tôi luyện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 句
| câu | 句: | câu thơ; câu đương (chức việc làng coi sóc các việc trong làng) |
| cú | 句: | cay cú, keo cú; câu cú; cú rũ |

Tìm hình ảnh cho: 炼句 Tìm thêm nội dung cho: 炼句
