Từ: 神效 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 神效:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 神效 trong tiếng Trung hiện đại:

[shénxiào] thần hiệu; công hiệu。惊人的效验。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 神

thườn:thở dài thườn thượt
thần:thần tiên; tinh thần

Nghĩa chữ nôm của chữ: 效

hiệu:hiệu quả, hữu hiệu, hiệu nghiệm
神效 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 神效 Tìm thêm nội dung cho: 神效