Cao su chống va đập cửa

Từ: 禁網 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 禁網:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

cấm võng
Cấm lệnh, pháp lệnh giăng ra như cái lưới.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 禁

bấm:bấm bụng
cấm:cấm đoán; cấm binh
quắm:dao quắm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 網

võng:võng cáng; cành võng
vỏng: 
禁網 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 禁網 Tìm thêm nội dung cho: 禁網