Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 禅师 trong tiếng Trung hiện đại:
[chánshī] thiền sư; hoà thượng (tôn xưng các hoà thượng)。对和尚的尊称。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 禅
| thiền | 禅: | thiền tông, toạ thiền, thiền nhượng (nhường ngôi) |
| xèng | 禅: | chơi xèng, xèng (loại tiền đồng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 师
| sư | 师: | sư thầy, sư ông |

Tìm hình ảnh cho: 禅师 Tìm thêm nội dung cho: 禅师
