Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 福利 trong tiếng Trung hiện đại:
[fúlì] 1. phúc lợi。生活上的利益。特指对职工生活(食、宿、医疗等)的照顾。
福利费
phí phúc lợi
福利事业
ngành phúc lợi; sự nghiệp phúc lợi.
为人民谋福利
mưu cầu hạnh phúc cho nhân dân
2. mang lại lợi ích。使生活上得到利益。
发展生产,福利人民。
phát triển sản xuất, mang lại lợi ích cho nhân dân
福利费
phí phúc lợi
福利事业
ngành phúc lợi; sự nghiệp phúc lợi.
为人民谋福利
mưu cầu hạnh phúc cho nhân dân
2. mang lại lợi ích。使生活上得到利益。
发展生产,福利人民。
phát triển sản xuất, mang lại lợi ích cho nhân dân
Nghĩa chữ nôm của chữ: 福
| phúc | 福: | phúc đức, làm phúc |
| phước | 福: | có phước |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 利
| lì | 利: | phẳng lì; lì lợm |
| lời | 利: | lời lãi |
| lợi | 利: | ích lợi |

Tìm hình ảnh cho: 福利 Tìm thêm nội dung cho: 福利
