Cao su chống va đập cửa

Từ: 私弊 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 私弊:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 私弊 trong tiếng Trung hiện đại:

[sībì] tham ô gian lận。营私舞弊的事情。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 私

tây:riêng tây
:riêng tư

Nghĩa chữ nôm của chữ: 弊

giẻ:giẻ rách
tệ:tệ hại
私弊 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 私弊 Tìm thêm nội dung cho: 私弊