Từ: 科白 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 科白:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 科白 trong tiếng Trung hiện đại:

[kēbái] khoa bạch (động tác và lời nói của các nhân vật trong Hí khúc)。戏曲中角色的动作和道白。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 科

khoa:khoa thi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 白

bạc:bội bạc; bạc phếch
bạch:tách bạch
科白 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 科白 Tìm thêm nội dung cho: 科白