Từ: 厕足 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 厕足:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 厕足 trong tiếng Trung hiện đại:

[cèzú] chen chân vào; đặt chân。插足;涉足。也作侧足。
厕足其间
dự vào; chen chân vào

Nghĩa chữ nôm của chữ: 厕

:sí sở (chuồng tiêu)
:nhà xí (cầu tiêu)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 足

túc:sung túc
厕足 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 厕足 Tìm thêm nội dung cho: 厕足