Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 租借 trong tiếng Trung hiện đại:
[zūjiè] 1. thuê; mướn。租用。
租借剧场开会。
thuê rạp kịch mở hội nghị
2. cho thuê; cho mướn。出租。
修车铺租借自行车。
tiệm sửa xe cho thuê xe đạp.
租借剧场开会。
thuê rạp kịch mở hội nghị
2. cho thuê; cho mướn。出租。
修车铺租借自行车。
tiệm sửa xe cho thuê xe đạp.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 租
| to | 租: | to lớn; to tiếng |
| tò | 租: | tò mò; tò vò |
| tô | 租: | tô (cho thuê, thuê) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 借
| tá | 借: | ai đó tá? |

Tìm hình ảnh cho: 租借 Tìm thêm nội dung cho: 租借
