Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 駄 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 駄, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 駄:
駄
Pinyin: tuo2;
Việt bính: to4;
駄
Nghĩa Trung Việt của từ 駄
Nghĩa của 駄 trong tiếng Trung hiện đại:
[tuó]Bộ: 馬- Mã
Số nét: 14
Hán Việt:
xem "驮"。古同"驮"。
Số nét: 14
Hán Việt:
xem "驮"。古同"驮"。
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 駄 Tìm thêm nội dung cho: 駄
