Từ: 大锅饭 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 大锅饭:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 大 • 锅 • 饭

Nghĩa của 大锅饭 trong tiếng Trung hiện đại:

[dàguōfàn] cơm tập thể。供多数人吃的普通伙食。
吃大锅饭
ăn cơm tập thể

Nghĩa chữ nôm của chữ: 大

dãy大:dãy nhà, dãy núi
dảy大:dảy ngã
đại大:đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện

Nghĩa chữ nôm của chữ: 锅

oa锅:oa (cái nồi)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 饭

phạn饭:mễ phạn (cơm); phạn thái (bữa ăn); phạn oản (bát cơm)
大锅饭 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 大锅饭 Tìm thêm nội dung cho: 大锅饭