Từ: 連續 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 連續:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

liên tục

Nghĩa của 连续 trong tiếng Trung hiện đại:

[liánxù] liên tục; liên tiếp。一个接一个。
连续不断。
liên tục không ngừng.
这个车间连续创造了三次新纪录。
phân xưởng này liên tục tạo ra ba kỷ lục mới.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 連

len:len lỏi
liên:liên miên
liến:liến thoắng
liền:liền liền

Nghĩa chữ nôm của chữ: 續

tục:kế tục
連續 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 連續 Tìm thêm nội dung cho: 連續