Chữ 喞 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 喞, chiết tự chữ TỨC

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 喞:

喞 tức

Đây là các chữ cấu thành từ này: 喞

喞

Chiết tự chữ 喞

Chiết tự chữ tức bao gồm chữ 口 卽 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

喞 cấu thành từ 2 chữ: 口, 卽
  • 口 khẩu
  • 卽 tức
  • tức [tức]

    U+559E, tổng 12 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ji1;
    Việt bính: ;

    喞 tức

    Nghĩa Trung Việt của từ 喞


    § Cũng như 唧
    .

    Chữ gần giống với 喞:

    㖶, 㖷, 㖸, 㖹, 㖺, 㖻, 㖼, 㖽, 㖾, 㖿, 㗀, 㗁, 㗂, 㗃, 㗄, 㗅, 㗆, 㗇, 㗈, 㗉, 㗊, 㗋, 㗌, 㗍, 㗎, 㗑, 啙, 啺, 啻, 啼, 啽, 啾, 啿, 喀, 喁, 喂, 喃, 善, 喆, 喇, 喈, 喉, 喊, 喋, 喌, 喑, 喒, 喓, 喔, 喘, 喙, 喚, 喜, 喝, 喞, 喟, 喠, 喡, 喣, 喤, 喥, 喦, 喧, 喨, 喩, 喪, 喫, 喬, 喭, 單, 喰, 喱, 喲, 喳, 喴, 喷, 喸, 喹, 喺, 喻, 喼, 喽, 喾, 喇, 𠷇, 𠷈, 𠷤, 𠷥, 𠷦, 𠷨, 𠷬, 𠸂, 𠸄, 𠸉, 𠸊, 𠸍, 𠸎, 𠸏,

    Chữ gần giống 喞

    呡, 嗢, 嗙, 嗚, 嗛, 嗜, 嗝, 嗞, 嗟, 嗡,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 喞 Tự hình chữ 喞 Tự hình chữ 喞 Tự hình chữ 喞

    喞 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 喞 Tìm thêm nội dung cho: 喞