Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 秧子 trong tiếng Trung hiện đại:
[yāng·zi] 1. cây non; cây giống。秧1. 。
树秧子
cây non
2. dây; thân。秧3. 。
花生秧子
cây đậu phộng; cây lạc
3. con giống。秧4. 。
猪秧子
heo con; heo giống
树秧子
cây non
2. dây; thân。秧3. 。
花生秧子
cây đậu phộng; cây lạc
3. con giống。秧4. 。
猪秧子
heo con; heo giống
Nghĩa chữ nôm của chữ: 秧
| ương | 秧: | ương cây (ươm cây) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 秧子 Tìm thêm nội dung cho: 秧子
