Chữ 蝿 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 蝿, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 蝿:

蝿

Đây là các chữ cấu thành từ này: 蝿

蝿

Chiết tự chữ 蝿

1. 蝿 cấu thành từ 3 chữ: 蟲, 曰, 电
  • 蟲 sùng, trùng
  • 曰 viết, vít, vất, vết
  • 电 điện
  • 2. 蝿 cấu thành từ 3 chữ: 蟲, 田, 电
  • 蟲 sùng, trùng
  • 田 ruộng, điền
  • 电 điện
  • 3. 蝿 cấu thành từ 3 chữ: 虫, 曰, 电
  • 虫 chùng, hủy, trùng
  • 曰 viết, vít, vất, vết
  • 电 điện
  • 4. 蝿 cấu thành từ 3 chữ: 虫, 田, 电
  • 虫 chùng, hủy, trùng
  • 田 ruộng, điền
  • 电 điện
  • []

    U+877F, tổng 15 nét, bộ Trùng 虫
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ying2;
    Việt bính: ;

    蝿

    Nghĩa Trung Việt của từ 蝿


    Chữ gần giống với 蝿:

    䗋, 䗌, 䗍, 䗎, 䗏, 䗐, 䗑, 䗒, 䗓, 䗔, 䗖, 蝌, 蝎, 蝐, 蝒, 蝓, 蝔, 蝗, 蝘, 蝙, 蝛, 蝝, 蝞, 蝟, 蝠, 蝡, 蝣, 蝤, 蝥, 蝦, 蝨, 蝩, 蝮, 蝯, 蝰, 蝱, 蝲, 蝳, 蝴, 蝶, 蝻, 蝼, 蝽, 蝾, 蝿, 螀, 𧍝, 𧍰, 𧍴, 𧎛, 𧎜, 𧎝, 𧎠,

    Chữ gần giống 蝿

    其, 介, 单, 囧, 亀, 単, 畱, 夰, 叏, 卑,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 蝿 Tự hình chữ 蝿 Tự hình chữ 蝿 Tự hình chữ 蝿

    蝿 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 蝿 Tìm thêm nội dung cho: 蝿