Cao su chống va đập cửa

Từ: 秤星 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 秤星:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 秤星 trong tiếng Trung hiện đại:

[chéngxīng] khía; vạch khắc; hoa đòn cân; chấm khắc trên đòn cân (để tính số cân lạng)。(秤星儿)镶在秤杆上的金属的小圆点,是计量的标志。 参看〖盘秤〗。参看〖杆秤〗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 秤

hấng:hấng lấy (hứng lấy)
xứng:cân xứng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 星

tinh:sáng tinh mơ
秤星 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 秤星 Tìm thêm nội dung cho: 秤星