Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 秤星 trong tiếng Trung hiện đại:
[chéngxīng] khía; vạch khắc; hoa đòn cân; chấm khắc trên đòn cân (để tính số cân lạng)。(秤星儿)镶在秤杆上的金属的小圆点,是计量的标志。 参看〖盘秤〗。参看〖杆秤〗。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 秤
| hấng | 秤: | hấng lấy (hứng lấy) |
| xứng | 秤: | cân xứng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 星
| tinh | 星: | sáng tinh mơ |

Tìm hình ảnh cho: 秤星 Tìm thêm nội dung cho: 秤星
