Từ: 称述 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 称述:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 称述 trong tiếng Trung hiện đại:

[chēngshù] giải bày; kể lại; thuật lại。述说。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 称

hấng:hấng lấy (hứng lấy)
xưng:xưng hô, xưng vương, xưng tán (khen)
xứng:cân xứng, đài xứng (cân bàn); xứng đáng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 述

thuật:thuật chuyện
称述 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 称述 Tìm thêm nội dung cho: 称述