Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 称霸 trong tiếng Trung hiện đại:
[chēngbà] xưng bá; thống trị; làm lãnh chúa; làm chúa tể。倚仗权势,欺压别人。
称霸一方。
xưng bá một vùng.
称霸一方。
xưng bá một vùng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 称
| hấng | 称: | hấng lấy (hứng lấy) |
| xưng | 称: | xưng hô, xưng vương, xưng tán (khen) |
| xứng | 称: | cân xứng, đài xứng (cân bàn); xứng đáng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 霸
| bá | 霸: | ác bá (người cậy mạnh hiếp yếu) |

Tìm hình ảnh cho: 称霸 Tìm thêm nội dung cho: 称霸
