Từ: 稍许 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 稍许:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 稍 • 许

Nghĩa của 稍许 trong tiếng Trung hiện đại:

[shāoxǔ] sơ qua; hơi; một chút。稍微。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 稍

rảo稍:rảo bước
sảo稍:sắc sảo
xao稍:xôn xao; xanh xao; xao lãng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 许

hứa许:hứa hẹn, hứa hão
稍许 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 稍许 Tìm thêm nội dung cho: 稍许