Từ: 稗记 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 稗记:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 稗 • 记

Nghĩa của 稗记 trong tiếng Trung hiện đại:

[bàijì] tạp chí。杂闻轶事。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 稗

bái稗:rẫy bái (vườn ruộng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 记

kí记:du kí, nhật kí
稗记 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 稗记 Tìm thêm nội dung cho: 稗记